Dịch

eagerly

B2trạng từ (adverb)
UK/ˈiːɡəli/US/ˈiɡɚli/nguồn

Nghĩa chính

  1. Một cách hăm hở; thiết thatrạng từIn an eager manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eagerlyDạng gốc (base form)
  2. more eagerlySo sánh hơn (comparative)
  3. most eagerlySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

eagerly anticipateHáo hức mong đợi
eagerly awaitHáo hức chờ đợi
eagerly look forward to somethingHáo hức mong đợi điều gì
listen eagerlyChăm chú lắng nghe
eagerly awaitedHáo hức chờ đợi

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

eager-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạiegerly

Ví dụ

  • , .Heidi chăm chú lắng nghe với đôi mắt sáng ngời.
  • .Anh ấy đã học tiếng Nhật rất hăng say.
  • .Anh ấy nhìn cô ấy đầy tha thiết.

AI