Nghĩa chính
- Một cách hăm hở; thiết thatrạng từIn an eager manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eagerlyDạng gốc (base form)
- more eagerlySo sánh hơn (comparative)
- most eagerlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| eagerly anticipate | Háo hức mong đợi | |
| eagerly await | Háo hức chờ đợi | |
| eagerly look forward to something | Háo hức mong đợi điều gì | |
| listen eagerly | Chăm chú lắng nghe | |
| eagerly awaited | Háo hức chờ đợi |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc eagerlyVí dụ
- , .Heidi chăm chú lắng nghe với đôi mắt sáng ngời.
- .Anh ấy đã học tiếng Nhật rất hăng say.
- .Anh ấy nhìn cô ấy đầy tha thiết.