Dịch

competición

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kompetiˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cuộc thi, cuộc thi đấu, cuộc tranh tàidanh từcompetition

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. competiciónDạng gốc (base form)
  2. competicionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

competición provincialGiải đấu cấp tỉnh
escopeta de competiciónSúng thi đấu
competición de nataciónCuộc thi bơi lội
competición de estilo libreCuộc thi phong cách tự do
competición internacionalChưa có nghĩa
final de la competiciónChưa có nghĩa
ganar la competiciónChưa có nghĩa
organizar una competiciónChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cuộc thi

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ¿ ?Ai bị loại khỏi cuộc thi?
  • ¿ ?Các bạn tập luyện cho cuộc thi nào?
  • .Cuộc thi kết thúc mà không có người thắng rõ ràng.

AI