Dịch

concurso

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
/konˈkuɾso/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. cuộc thi, đấu trườngdanh từA2A contest where participants compete for a prize.
  2. trò chơi truyền hình, chương trình thi đấudanh từB1A TV program where participants compete for prizes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. concursoDạng gốc (base form)
  2. concursosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

concurso de acreedoresThủ tục phá sản
concurso de bellezaCuộc thi sắc đẹp
convocar un concursoPhát động cuộc thi
ganar un concursoThắng cuộc thi
participar en un concursoTham gia cuộc thi
concurso de preguntasCuộc thi hỏi đáp
concurso completodanh từSự kiện
participante del concursoNgười dự thi

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 1
Sảnh
  1. Sảnh, khu vực tập trungconcourse

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc concurso

Ví dụ

  • ¿ ?Ai là những người chiến thắng trong cuộc thi?
  • .Cô ấy đã đem chú chó sục của mình tham gia cuộc thi chó cảnh.
  • .Cô ấy sợ mình sẽ là người tiếp theo bị loại khỏi cuộc thi.

AI