concursar
C1động từ (verb)
/konkuɾˈsaɾ/
Nghĩa chính
- Cạnh tranhđộng từto compete
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể concursarDanh động từ concursandoPhân từ concursado
| Presente | |
|---|---|
| yo | concurso |
| tú | concursas |
| él/ella/Ud. | concursa |
| nosotros | concursamos |
| vosotros | concursáis |
| ellos/Uds. | concursan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cạnh tranh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)