Nghĩa chính
- quản lý, quản trị, cơ quan quản lý, ban điều hànhdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)the work of managing and directing an organization or system, or the body responsible for it
- chính quyền, bộ máy chính phủ, chính phủdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)the government in power, or the people who run it
- việc cho thuốc, việc dùng thuốc, sự phân phát, sự thi hànhdanh từB2không đếm được (uncountable)the giving or dispensing of a substance, or the carrying out of an official or religious act
- thủ tục phá sản, quản lý phá sảndanh từB2không đếm được (uncountable)a legal process where an insolvent company is run under supervision
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- administrationDạng gốc (base form)
- administrationsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- during/under the… administrationtrong/dưới chính quyền…under the Trump administrationdưới chính quyền Trump
- under… administrationdưới sự quản lý…The inhabitants of the island voted to remain under French administration.Cư dân của hòn đảo đã bỏ phiếu để tiếp tục nằm dưới sự quản lý của Pháp.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| administration building | Tòa nhà hành chính | |
| administration fee | Phí hành chính | |
| administration of a drug | Việc dùng thuốc | |
| administration of justice | Thực thi công lý | |
| public administrationdanh từ | danh từ | Hành chính công |
| administration of medicine | Việc cho thuốc | |
| administration of something | Việc quản lý cái gì | |
| be put into administration | Bị đưa vào diện phá sản có giám sát |
Ví dụ
- .Tom hiện đang ở trong bộ phận quản lý.
- The trove of documents from half a dozen federal agencies in recent days are a direct result of a blockbuster Supreme Court decision last month that allowed the administration to develop plans for ending birthright citizenship – even though the effort has once again been placed on hold.Các tài liệu từ nửa tá cơ quan liên bang trong những ngày gần đây là kết quả trực tiếp của một quyết định của Tòa án Tối cao cho phép chính phủ phát triển kế hoạch chấm dứt quyền công dân theo quyền sinh – mặc dù nỗ lực lại một lần nữa bị hoãn lại.
- việc cho insulin bằng đường miệng
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ban điều hành
Họ từ (word family)
cùng gốc administrationNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiadministracioun
- từ tiếng Pháp cổadministration
- từ tiếng Latinhadministratio
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- governmentđồng nghĩaThường chỉ bộ máy hành pháp dưới quyền một vị tổng thống hoặc thủ tướng cụ thể.
- managementdễ nhầm, đồng nghĩathường dùng cho hành chính nhà nước hoặc trường học, trong khi management dùng cho doanh nghiệp.