Dịch

administrative

B2TOEICtính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hành chính, thuộc về quản lýtính từOf or relating to administering or administration.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. administrativeDạng gốc (base form)
  2. more administrativeSo sánh hơn (comparative)
  3. most administrativeSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

administrative areaKhu vực hành chính
administrative assistantTrợ lý hành chính
administrative costsChi phí hành chính
administrative dutiesNhiệm vụ hành chính
administrative staffNhân viên hành chính
administrative supportHỗ trợ hành chính
administrative regiondanh từLoại khu vực ở một số quốc gia
special administrative regiondanh từChỉ định các loại đơn vị hành chính ở Trung Quốc, Đông Timor và Bắc Triều Tiên

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ?Ai là trợ lý hành chính?
  • chính quyền
  • công việc nhà nước, công việc quản lý

AI