Dịch

administrivia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các chi tiết hành chính cần nhiều thời gian để hoàn thànhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Administrative details that which take a significant amount of time to complete.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

Nguồn gốc (etymology)

AI