trivia
B2danh từ (noun)
Dạng gốc:triviumPhân ngành thấp hơn của nghệ thuật tự do trong một trường đại học thời trung cổ; ngữ pháp, logic và hùng biện
Nghĩa chính
- Chuyện vặtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Insignificant trifles of little importance, especially items of unimportant information.
- Trò chơi đố vui, câu đố kiến thứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A quiz game that involves obscure facts.
- Số nhiều của triviumdanh từplural of trivium
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- triviaDạng gốc (base form)
- triviasSố nhiều (plural)
- trivium (bất quy tắc)Số ít (singular)
Số ít không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| trivia buff | Người mê đố vui kiến thức | |
| trivia game | Trò chơi đố vui | |
| trivia night | Đêm thi đố vui | |
| trivia quiz | Bài trắc nghiệm đố vui | |
| useless trivia | Kiến thức vụn vặt vô bổ |
Ví dụ
- !Kỳ này tôi đã tham gia câu lạc bộ đố vui!
- .Anh ấy rất thích thao thao bất tuyệt về những mẩu kiến thức vụn vặt.
- .Chào mừng đến với đêm hội đố vui.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc triviumNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhtrivia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha