Dịch

triviality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lượng tầm thường hoặc không quan trọngdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being trivial or unimportant.
  2. Một điều gì đó tầm thường hoặc không quan trọngdanh từđếm được (countable)Something which is trivial or unimportant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trivialityDạng gốc (base form)
  2. trivialitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • viết những chuyện tầm thường
  • , , .
  • , . .

AI