triviality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chất lượng tầm thường hoặc không quan trọngdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being trivial or unimportant.
- Một điều gì đó tầm thường hoặc không quan trọngdanh từđếm được (countable)Something which is trivial or unimportant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trivialityDạng gốc (base form)
- trivialitiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- consequencetrái nghĩaViệc nhỏ, không đáng để chú ý.
- meaningtrái nghĩasự tầm thường, không có ý nghĩa
- momenttrái nghĩatính vụn vặt, không đáng kể
- weighttrái nghĩaMức độ tầm thường, trái với tầm quan trọng trong một sự việc.
Họ từ (word family)
cùng gốc trivialityVí dụ
- viết những chuyện tầm thường
- , , .
- , . .