liviandad
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/libjanˈdad/
Nghĩa chính
- Sự nhẹ nhàngdanh từlightness
- Sự tầm thườngdanh từtriviality, frivolity
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- liviandadDạng gốc (base form)
- liviandadesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , : “¿ ?”