Dịch

lightness

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Độ sáng, sự chiếu sángdanh từkhông đếm được (uncountable)the condition of being illuminated
  2. Độ nhạt, sắc độ nhạtdanh từkhông đếm được (uncountable)the relative whiteness or transparency of a colour
  3. Ánh sáng, độ sángdanh từđếm được (countable)The product of being illuminated.
  4. Nhẹ, sự nhẹ nhàngdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of having little (or less) weight, or little force.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lightnessDạng gốc (base form)
  2. lightnessesSố nhiều (plural)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Sự nhanh nhẹn
  1. không đếm được (uncountable)Sự nhanh nhẹn, lẹ làngAgility of movement.

Ví dụ

  • , .Bóng tối có nỗi khát thèm vô tận và ánh sáng có tiếng gọi khó lòng nghe thấy.
  • .Thiết kế khung gầm độc đáo phần lớn là bí quyết tạo nên trọng lượng nhẹ của đầu máy hỏa xa.
  • .Hành tinh của chúng ta chuyển động trong không gian với sự nhẹ nhàng của một chú chim đang bay.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

light“to make bright, illuminate”-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạilightnes
  2. từ tiếng Anh cổlīhtnes
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*liuhtinassī
danh từ

light“not heavy”-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạilightnes
  2. từ tiếng Anh cổ*lēohtnes“lightness”

AI