Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
levedad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/lebeˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự nhẹ nhàng
danh từ
lightness; levity
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Sự nhẹ nhàng
ligereza
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
轻
qīng
Nhẹ nhàng, đơn giản
轻松
qīng sōng
Êm dịu, nhẹ nhàng
Tiếng Anh
lightness
Độ sáng, sự chiếu sáng
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
levantar
levar
leve
AI
1
Sự nhẹ nhàng
1
Sự nhẹ nhàng
1
Sự nhẹ nhàng