Dịch

levedad

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/lebeˈdad/

Nghĩa chính

  1. Sự nhẹ nhàngdanh từlightness; levity

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự nhẹ nhàng

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI