leve
B1tính từ (adjective)
/ˈlebe/nguồn
Nghĩa chính
- Nhẹtính từmild, slight, light
- Thứ yếu, tầm thườngtính từminor, trivial
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| herida leve | Vết thương nhẹ | |
| autismo leve | Tự kỷ nhẹ | |
| infracción leve | Vi phạm nhẹ | |
| levemente herido | Bị thương nhẹ | |
| levemente mojado | Hơi ẩm | |
| levemente golpeado | Bị đánh nhẹ | |
| levemente irritado | Hơi bực mình | |
| levemente inclinado | Nghiêng nhẹ |
Họ từ (word family)
cùng gốc leveNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- terribletrái nghĩaTrái nghĩa khi nói về cường độ, mức độ hoặc sự khó chịu.