Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
levetiracetam
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/lebetiɾaseˈtam/
Nghĩa chính
1
Loại thuốc chống co giật dùng để điều trị bệnh động kinh
qua tiếng Anh
danh từ
levetiracetam
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
levetiracetam
Loại thuốc chống co giật dùng để điều trị bệnh động kinh
AI
1
Loại thuốc chống co giật dùng để điều trị bệnh động kinh
1
Loại thuốc chống co giật dùng để điều trị bệnh động kinh
1
Loại thuốc chống co giật dùng để điều trị bệnh động kinh