Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
herida leve
Nghĩa chính
1
Vết thương nhẹ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bobo
Vết thương nhẹ, vết trầy xước
scratch
Vết thương nhẹ
AI
1
Vết thương nhẹ
1
Vết thương nhẹ
1
Vết thương nhẹ