ligero
B1tính từ (adjective)
/liˈxeɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Nhẹ, không nặngtính từlight, not heavy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ligeroDạng gốc (base form)
- ligerísimoSo sánh nhất (superlative)
- ligeritoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- ligerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- ligerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- ligeraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| perico ligerodanh từ | danh từ | Lười họng nâu, Bradypus variegatus |
| ligero de cascostính từ | tính từ | Liều lĩnh; sự liều lĩnh |
| peso ligero | Hạng cân nhẹ | |
| abrigo ligero | Áo khoác mỏng | |
| portátil ligero | Máy tính xách tay nhẹ | |
| almuerzo ligero | Bữa trưa nhẹ | |
| conjunto ligero | Bộ đồ mỏng nhẹ | |
| a la ligeratrạng từ | trạng từ | Nhẹ (với trọng lượng hoặc vật liệu hạn chế) |
Xuất hiện ở từ khác
- softTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc ligeroNgôn ngữ khác
Tiếng Anh