pesado
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/peˈsado/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Nặng, nặng nềtính từheavy in weight, weighty
- Phiền phức, khó chịutính từannoying
- Kẻ phiền toái, kẻ quấy rầydanh từpest, annoying person
- Phân từ quá khứ của pesarđộng từpast participle of pesar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pesadoDạng gốc (base form)
- pesadísimoSo sánh nhất (superlative)
- pesaditoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- pesadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- pesadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- pesadaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacerse pesado | Trở nên mệt mỏi chán ngắt | |
| ser pesado | Rất phiền phức | |
| rock pesadodanh từ | danh từ | Kim loại nặng |
| caer pesadođộng từ | động từ | Đồng nghĩa với caer mal |
| peso pesado | Hạng nặng | |
| metal pesado | Kim loại nặng | |
| agua pesadadanh từ | danh từ | Nước nặng |
| industria pesada | Công nghiệp nặng |
4 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 4
Nhàm chán
- Nhàm chán, tẻ nhạtboring
Họ từ (word family)
cùng gốc pesadoVí dụ
- .Cái túi quá nặng để tôi có thể tự xách một mình.
- .Chì nặng hơn nhôm rất nhiều.
- Jane.Con hươu nặng gấp ba lần Jane.