Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rock pesado
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kim loại nặng
danh từ
heavy metal
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
heavy metal
Kim loại nặng
AI
1
Kim loại nặng
1
Kim loại nặng
1
Kim loại nặng