pesar
A2giống đực (masculine)động từ (verb)danh từ (noun)
Hay gặp/peˈsaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- nặng, có trọng lượngđộng từA2To have a particular weight.
- cânđộng từA2To measure the weight of someone or something.
- nỗi buồn, tiếc nuốidanh từB1A feeling of grief, sorrow, or regret.
- đè nặng, trĩu nặngđộng từB2To cause physical heaviness or mental burden.
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể pesarDanh động từ pesandoPhân từ pesado
| Presente | |
|---|---|
| yo | peso |
| tú | pesas |
| él/ella/Ud. | pesa |
| nosotros | pesamos |
| vosotros | pesáis |
| ellos/Uds. | pesan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a pesar degiới từ | giới từ | Mặc dù, bất chấp, dù |
| a pesar de todo | Dù sao đi nữa | |
| a su pesar | Dù không muốn | |
| con gran pesar | Với nỗi tiếc thương sâu sắc | |
| pesar sobre alguien | Đè nặng lên ai | |
| pesar mucho | Rất nặng | |
| a pesar de ello | Mặc dù vậy | |
| a pesar de los pesares | Bất chấp mọi gian nan trở ngại |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Cân nhắc
- Cân nhắc, đắn đoto ponder
Ví dụ
- .Bất chấp cơn bão, con tàu vẫn cập cảng.
- .Chân tôi nặng trĩu như thể đúc bằng chì.
- .Chúng tôi vẫn chơi bóng đá dù trời đang mưa.
Họ từ (word family)
cùng gốc pesarNgôn ngữ khác
Tiếng Trung