Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cân nhắcđộng từTo wonder, think of deeply.
- Cân nhắc kỹ, suy ngẫmđộng từTo consider (something) carefully and thoroughly.
- Sự suy ngẫm, sự trầm tưdanh từA period of deep thought.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- ponder over sthsuy ngẫm về cái gìShe pondered over his words.Cô ấy suy ngẫm về những lời anh ta nói.
- ponder on sthsuy ngẫm về cái gìThey were left to ponder on the implications of the announcement.Họ được để mặc để suy ngẫm về những hệ lụy của thông báo này.
- ponder sthsuy ngẫm về cái gìThe senator pondered the question for a moment.Vị thượng nghị sĩ suy ngẫm về câu hỏi trong chốc lát.
- ponder whether, what, etc…suy ngẫm xem/cái gì/v.v…They are pondering whether the money could be better used elsewhere.Họ đang suy ngẫm xem liệu số tiền đó có thể được sử dụng hiệu quả hơn ở nơi khác không.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pause to ponder | Dừng lại để suy ngẫm | |
| ponder a question | Cân nhắc một câu hỏi | |
| ponder deeply | Suy ngẫm sâu sắc | |
| ponder over something | Suy ngẫm về điều gì | |
| ponder the meaning | Suy ngẫm ý nghĩa |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Cân
- Cân, đongTo weigh.
Ví dụ
- .Hãy cân nhắc đường đi của chân con.
- , .Tôi châm tẩu thuốc và suy ngẫm về điều đó, nhưng không đi đến kết luận rõ ràng nào.
- .Có những câu hỏi lớn hơn để cân nhắc.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc ponderNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiponderen
- từ tiếng Pháp cổponderer“to weigh, balance, ponder”
- từ tiếng Latinhponderāre“to weigh, ponder”