Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Phản xạđộng từngoại động từ (transitive)To bend back (light, etc.) from a surface.
- Phản chiếu, soi bóngđộng từngoại động từ (transitive)To mirror, or show the image of something.
- Phản ánhđộng từngoại động từ (transitive)To agree with; to closely follow.
- Thể hiện, phản ánhđộng từngoại động từ (transitive)To give evidence of someone's or something's character etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reflectNguyên thể (infinitive)
- reflectsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- reflectedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- reflectingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- be reflected (in sth)được phản chiếu (trong cái gì)His face was reflected in the mirror.Khuôn mặt anh ấy được phản chiếu trong gương.
- reflect sthphản chiếu cái gìThe windows reflected the bright afternoon sunlight.Cửa sổ phản chiếu ánh nắng chiều rực rỡ.
- reflect sth + adv./prep.phản chiếu cái gì + adv./prep.When the sun's rays hit the earth, a lot of the heat is reflected back into space.Khi tia nắng mặt trời chiếu xuống trái đất, nhiều nhiệt được phản chiếu ngược vào không gian.
- reflect + adv./prep.phản chiếu + adv./prep.The sun reflected dully off the stone walls.Mặt trời phản chiếu mờ ảo khỏi bức tường đá.
- reflect on/upon sthsuy ngẫm về cái gìShe was left to reflect on the implications of her decision.Cô ấy được để lại suy ngẫm về những hệ quả của quyết định mình.
- reflect that…suy nghĩ rằng…On the way home he reflected that the interview had gone well.Trên đường về nhà anh ấy suy nghĩ rằng cuộc phỏng vấn đã diễn ra tốt đẹp.
Cụm động từ (phrasal verb)
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Suy ngẫm
- nội động từ (intransitive)Suy ngẫm, ngẫm nghĩTo think seriously; to ponder or consider.
Xuất hiện ở từ khác
- thinkđồng nghĩaThường dùng trong “reflect on” để xem xét kỹ hơn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Phản xạ
Họ từ (word family)
cùng gốc reflectNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổreflect“to bend back, turn back”
- từ tiếng Latinhreflectō“to reflect”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Gương phản xạ ánh sáng chiếu vào nó.
- .Cửa kính cửa hàng phản chiếu hình ảnh của anh ấy khi anh bước qua.
- .Các mục trong từ điển tiếng Anh nhằm mục đích phản ánh cách dùng thông thường.