recoger
A2động từ (verb)
/rekoˈxeɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Thu thập, nhặt lên, lấy lại (thứ gì đó trước đây còn sót lại)động từto collect, to gather, to pick up, to fetch, to retrieve (something previously left behind)
- Đón (một người hoặc một người bằng xe)động từto pick up (a person or people by vehicle)
- Dọn dẹp (ví dụ: một căn phòng)động từto clean up (e.g., a room)
- Đóng góiđộng từto pack up
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể recogerDanh động từ recogiendoPhân từ recogido
| Presente | |
|---|---|
| yo | recojo |
| tú | recoges |
| él/ella/Ud. | recoge |
| nosotros | recogemos |
| vosotros | recogéis |
| ellos/Uds. | recogen |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| recoger cableđộng từ | động từ | Quay lại; quay trở lại (cái gì đó) |
| recoger el guanteđộng từ | động từ | Cầm găng tay |
| recoger equipaje | Lấy hành lý | |
| recoger la basura | Thu gom rác | |
| recoger la ceniza | Thu gom tro | |
| recoger un cuestionario | Thu phiếu khảo sát | |
| recogerse el pelo con una liga | Buộc gọn tóc bằng dây buộc tóc |
4 nghĩa khác
Động từ (verb) 4
Thu hoạch
- Thu hoạch, gặt (quả)to harvest, reap (fruit)