Dịch

recogedor

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/rekoxeˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Thu thập hoặc tập hợptính từthat collects or gathers
  2. Ki, ki hốt rác, đồ hốt rácdanh từdustpan
  3. Người nhặt đồdanh từpicker

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. recogedorDạng gốc (base form)
  2. recogedorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. recogedoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. recogedoraGiống cái (feminine)

AI