Nghĩa chính
- Ki, ki hốt rác, đồ hốt rácdanh từA flat scoop with a handle, into which dust, dirt and other material is conveyed with a brush or broom.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dustpanDạng gốc (base form)
- dustpansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dustpan and brushdanh từ | danh từ | Chổi quét bụi và chổi phù hợp, được sản xuất và bán dưới dạng một món đồ duy nhất và thường khớp với nhau (thường được làm từ đồng thau nếu sử dụng với lửa than hoặc bằng nhựa để sử dụng thông thường trong gia đình) |
Ví dụ
- , , . ; ash-pit .
Họ từ (word family)
cùng gốc dustpanNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha