Dịch

dustpan

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ki, ki hốt rác, đồ hốt rácdanh từA flat scoop with a handle, into which dust, dirt and other material is conveyed with a brush or broom.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dustpanDạng gốc (base form)
  2. dustpansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dustpan and brushdanh từChổi quét bụi và chổi phù hợp, được sản xuất và bán dưới dạng một món đồ duy nhất và thường khớp với nhau (thường được làm từ đồng thau nếu sử dụng với lửa than hoặc bằng nhựa để sử dụng thông thường trong gia đình)

Ví dụ

  • , , . ; ash-pit .

Nguồn gốc (etymology)

AI