empacar
C1động từ (verb)
/empaˈkaɾ/
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Gói, gói đi, gói lạiđộng từto pack, pack away, pack up
- Kiệnđộng từto bale
- Tức giậnđộng từto anger
- Cùng nhauđộng từto get together
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể empacarDanh động từ empacandoPhân từ empacado
| Presente | |
|---|---|
| yo | empaco |
| tú | empacas |
| él/ella/Ud. | empaca |
| nosotros | empacamos |
| vosotros | empacáis |
| ellos/Uds. | empacan |
Họ từ (word family)
cùng gốc empacar3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Tiết kiệm tiền
- to save money
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ¿ ?