Dịch

empacar

C1động từ (verb)
/empaˈkaɾ/

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Gói, gói đi, gói lạiđộng từto pack, pack away, pack up
  2. Kiệnđộng từto bale
  3. Tức giậnđộng từto anger
  4. Cùng nhauđộng từto get together

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể empacarDanh động từ empacandoPhân từ empacado
Presente
yoempaco
túempacas
él/ella/Ud.empaca
nosotrosempacamos
vosotrosempacáis
ellos/Uds.empacan

3 nghĩa khác

Động từ (verb) 3
Tiết kiệm tiền
  1. to save money

Ví dụ

  • ¿ ?

AI