reflejar
B1động từ (verb)
/refleˈxaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Phản chiếu, phản ánhđộng từto reflect
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể reflejarDanh động từ reflejandoPhân từ reflejado
| Presente | |
|---|---|
| yo | reflejo |
| tú | reflejas |
| él/ella/Ud. | refleja |
| nosotros | reflejamos |
| vosotros | reflejáis |
| ellos/Uds. | reflejan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| reflejar el entorno | Phản ánh môi trường | |
| reflejar la luz | Phản chiếu ánh sáng | |
| reflejar la realidad | Phản ánh thực tế | |
| reflejar los sentimientos | Phản ánh tình cảm | |
| reflejar una imagen | Phản chiếu hình ảnh | |
| reflejar el carácter | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Ánh trăng phản chiếu trên hồ.
- , , .Biển, khi yên lặng, phản chiếu bầu trời.
- .Lời tuyên bố của bạn phản ánh sự không khoan dung của bạn.