Dịch

reflective

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Biết suy nghĩtính từThat reflects, or redirects back to the source.
  2. Trầm ngâm, suy ngẫmtính từPondering, especially thinking back on the past.
  3. Phản ánh, biểu thịtính từThat reveals or shows; revealing; indicative of.
  4. Vùng tư duy trừu tượngdanh từA supposed organ of the brain, dealing with abstract reasoning.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reflectiveDạng gốc (base form)
  2. reflectivesSố nhiều (plural)
  3. more reflectiveSo sánh hơn (comparative)
  4. most reflectiveSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • reflective of sthphản ánh cái gì

Cụm từ (phrase)

reflective materialVật liệu phản quang
reflective moodTâm trạng trầm ngâm
reflective stripDải phản quang
reflective surfaceBề mặt phản xạ
reflective tapeBăng dính phản quang
reflective vestÁo phản quang
self-reflectivetính từTriển lãm hoặc liên quan đến sự tự phản ánh
reflective programmingdanh từMô hình cho phép một chương trình kiểm tra, xem xét nội tâm và sửa đổi cấu trúc cũng như hành vi của chính nó trong thời gian chạy

3 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 3
Phản xạ
  1. Phản xạ, phản chiếuInvolving reflection.
  2. Phản xạ, phản chiếuBy means of reflection.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Phản xạ

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Gương có tính phản chiếu.
  • .Anh ấy luôn trở nên trầm ngâm mỗi khi chuẩn bị bước sang năm mới.
  • , , , .Dù thế nào đi nữa, sự việc này cùng sự chú ý của truyền thông mà nó thu hút đã làm nổi bật tính nhạy cảm của vấn đề chính trị ngôn ngữ tại Singapore và phản ánh thực tế rằng sự nhạy cảm này lan sang cả đời sống đại học.

AI