Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reflejante
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phản chiếu; phản ánh
tính từ
reflective; reflecting
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reflejante
Dạng gốc
(base form)
reflejante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
reflective
Biết suy nghĩ
AI
1
Phản chiếu
1
Phản chiếu
1
Phản chiếu