Dịch

overthink

C1động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Suy nghĩ quá nhiềuđộng từTo think or analyze too much.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. overthinkNguyên thể (infinitive)
  2. overthinksNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. overthought (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. overthinkingPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Họ từ (word family)

cùng gốc overthink

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Suy nghĩ kỹ
  1. Suy nghĩ kỹ, cân nhắcTo think about; think over

Ví dụ

  • . .Đừng suy nghĩ quá nhiều về vấn đề này. Nó không khó đến thế đâu.
  • — , .Vì vậy, hãy nghĩ về bản thân sao cho không đánh giá quá cao — hãy nghĩ về chính mình với sự phán đoán tỉnh táo và đạo đức.
  • .Bạn thực sự hay suy nghĩ quá nhiều.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

động từ

over-think

động từ

over-think

  1. từ tiếng Anh trung đại*overthenken
  2. từ tiếng Anh cổoferþenċan“to think over; consider”

Ngôn ngữ khác

AI