overthink
C1động từ (verb)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Suy nghĩ quá nhiềuđộng từTo think or analyze too much.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- overthinkNguyên thể (infinitive)
- overthinksNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- overthought (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- overthinkingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Họ từ (word family)
cùng gốc overthink2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Suy nghĩ kỹ
- Suy nghĩ kỹ, cân nhắcTo think about; think over
Ví dụ
- . .Đừng suy nghĩ quá nhiều về vấn đề này. Nó không khó đến thế đâu.
- — , .Vì vậy, hãy nghĩ về bản thân sao cho không đánh giá quá cao — hãy nghĩ về chính mình với sự phán đoán tỉnh táo và đạo đức.
- .Bạn thực sự hay suy nghĩ quá nhiều.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Suy nghĩ kỹ
Đánh giá quá cao
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha