Dịch

chew

B2động từ (verb)danh từ (noun)
UK/tʃuː/US/t͡ʃ(j)u/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Nhaiđộng từTo crush with the teeth by repeated closing and opening of the jaws; done to food to soften it and break it down by the action of saliva before it is swallowed.
  2. Gặm, cắn nát, bào mònđộng từTo grind, tear, or otherwise degrade or demolish something with teeth or as with teeth.
  3. Nghiền ngẫm, suy ngẫmđộng từTo think about something; to ponder; to chew over.
  4. Sự nhai, lần nhaidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of chewing; mastication with the mouth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. chewNguyên thể (infinitive)
  2. chewsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. chewedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. chewn (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. chewingPhân từ I (present participle)

Phân từ II không theo quy tắc.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • chew (at/on/through sth)nhai (cái gì)After the operation you may find it difficult to chew and swallow.Sau ca phẫu thuật, bạn có thể thấy khó nhai và nuốt.
  • chew sth (up)nhai (nát) cái gìShe finished chewing her mouthful of pizza.Cô ấy đã nhai xong miếng pizza trong miệng.
  • chew on/at sthnhấm nháp, gặm cái gìRosa chewed on her lip and stared at the floor.Rosa cắn môi và nhìn chằm chằm xuống sàn nhà.
  • chew sthgặm, cắn cái gìto chew your nailscắn móng tay

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Độ dai
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Level of chewiness.

Ví dụ

  • , !Hãy nhớ nhai kỹ và đừng nói chuyện khi miệng đầy thức ăn!
  • .Gió cát sa mạc khắc nghiệt đã bào mòn gốc cây thành những dải gỗ xơ xác.
  • , , .Giáo sư đứng bên bảng đen, tay cầm phấn, nghiền ngẫm câu hỏi mà sinh viên vừa đặt ra.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạichewen
  2. từ tiếng Anh cổċēowan
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*keuwan
danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạichew
  2. từ tiếng Anh cổ*ċēaw
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*kauw

AI