Dịch

chewer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người nhai thuốc ládanh từOne who chews.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chewerDạng gốc (base form)
  2. chewersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

garlic chewerdanh từNgười Pháp
scenery-chewerdanh từKẻ “ nhai cảnh”, biểu diễn khoa trương hoặc khoa trương

Ví dụ

  • , .

AI