Dịch

nonchewer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người không nhai (một số chất cụ thể, chẳng hạn như thuốc lá)danh từOne who does not chew (some specified substance, such as tobacco).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nonchewerDạng gốc (base form)
  2. nonchewersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .

AI