masticar
B1động từ (verb)
/mastiˈkaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Nhaiđộng từto chew
- Nghiền ngẫm, ngẫm nghĩđộng từto think (about an idea)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể masticarDanh động từ masticandoPhân từ masticado
| Presente | |
|---|---|
| yo | mastico |
| tú | masticas |
| él/ella/Ud. | mastica |
| nosotros | masticamos |
| vosotros | masticáis |
| ellos/Uds. | mastican |
Họ từ (word family)
cùng gốc masticarVí dụ
- .Hãy nhai coca của chúng ta để nghỉ ngơi.
- Tom .Mỗi khi tôi thấy Tom, anh ấy đang nhai kẹo cao su.
- , .Nếu không nhai kỹ nho, bạn sẽ bị nghẹn.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh