Nghĩa chính
Thêm 13 nghĩa- Xé, làm ráchđộng từngoại động từ (transitive)To rend (a solid material) by holding or restraining in two places and pulling apart, whether intentionally or not; to destroy or separate.
- Giằng xé, chia rẽ, làm tan vỡđộng từngoại động từ (transitive)To destroy or reduce abstract unity or coherence, such as social, political or emotional.
- Phá dỡ, triệt hạđộng từngoại động từ (transitive)To demolish.
- Vết rách, chỗ ráchdanh từA hole or break caused by tearing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- tearNguyên thể (infinitive)
- tearsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- tore (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- tearedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- torn (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- tearingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- tear sth + adv./prep.rách cái gì + adv./prep.I tore my jeans on the fence.Tôi bị rách quần jean vào hàng rào.
- tear (sth)rách (cái gì)His clothes were badly torn.Quần áo của anh ấy bị rách nát.
- tear sth + adj.xé cái gì + adj.I tore the package open.Tôi xé gói hàng ra.
- tear sth in sthxé cái gì thành cái gì
- tear yourself/sb from sb/sthgiật mình/ai ra khỏi ai/cái gìShe tore herself from his grasp.Cô ấy giật mình ra khỏi tay anh.
- tear yourself/sb + adj.giật mình/ai + adj.He tore himself free.Anh ấy giật mình thoát ra.
Cụm động từ (phrasal verb)
13 nghĩa khác
Động từ (verb) 8
Danh từ (noun) 5
Bị rách
- nội động từ (intransitive)Bị rách, ráchTo become torn, especially accidentally.
Họ từ (word family)
cùng gốc tearNguồn gốc (etymology)
động từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiteren
- từ tiếng Anh cổteran“to tear, lacerate”
- từ tiếng German nguyên thủy*teraną“to tear, tear apart, rip”
Cùng gốc (doublet)tire
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạitear
- từ tiếng Anh cổteagor
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*tahr
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy làm rách áo khoác vì vướng vào cây đinh.
- .Anh ấy bị giằng xé bởi những cảm xúc trái ngược nhau.
- .Hãy phá bỏ bức tường này đi.