Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Loại bỏ bằng cách trích xuấtđộng từTo remove by ripping
- Tháo đường mayđộng từTo unstitch.
- Kêu lên; thốt rađộng từTo exclaim; to blurt out.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rip outNguyên thể (infinitive)
- rips outNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- ripped outQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- ripping outPhân từ I (present participle)
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Xì hơi
- To fart
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- : " ! ! […]"
- , .
- , .