Dịch

rip out

động từ (verb)
US/ˌɹɪp ˈaʊt/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Loại bỏ bằng cách trích xuấtđộng từTo remove by ripping
  2. Tháo đường mayđộng từTo unstitch.
  3. Kêu lên; thốt rađộng từTo exclaim; to blurt out.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rip outNguyên thể (infinitive)
  2. rips outNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. ripped outQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. ripping outPhân từ I (present participle)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Xì hơi
  1. To fart

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • : " ! ! […]"
  • , .
  • , .

AI