rend
động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tách thành từng phần bằng vũ lực hoặc bạo lực đột ngột; chia tay; bùng nổđộng từngoại động từ (transitive)To separate into parts with force or sudden violence; to split; to burst.
- Phá hoại một cách thô bạo sự yên bình của; ném vào hỗn loạnđộng từngoại động từ (transitive)To violently disturb the peace of; to throw into chaos.
- Bị chia cắt hoặc xé bỏ một cách cưỡng bức; lấy đi bằng vũ lực; cắt cụtđộng từngoại động từ (transitive)To part or tear off forcibly; to take away by force; to amputate.
- Sự chia cắt bạo lực của các bộ phậndanh từA violent separation of parts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- rendNguyên thể (infinitive)
- rendsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- rendedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- rent (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- rendingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- rend sthxé nát cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rap and rendđộng từ | động từ | Giật (vật lý hoặc ăn cắp) |
| rend one's garmentsđộng từ | động từ | Băn khoăn hoặc rên rỉ một cách thái quá hoặc mang tính sân khấu |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Được thuê hoặc bị rách
- nội động từ (intransitive)Được thuê hoặc bị rách; trở nên chia tay; tách; chia táchTo be rent or torn; to become parted; to separate; to split.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc rendNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạirenden
- từ tiếng Anh cổrendan“to rend, tear, cut, lacerate, cut down”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*randijan“to tear”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- bứt tóc, bứt tai
- chẻ lạt, chẻ thành những thanh mỏng
- làm đau lòng ai