rasgar
B1động từ (verb)
/rasˈɡaɾ/
Nghĩa chính
- Xé, làm ráchđộng từto rend, tear, rip
- Cào, làm xướcđộng từto scratch
- Gảy đàn, quạt chảđộng từto strum
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể rasgarDanh động từ rasgandoPhân từ rasgado
| Presente | |
|---|---|
| yo | rasgo |
| tú | rasgas |
| él/ella/Ud. | rasga |
| nosotros | rasgamos |
| vosotros | rasgáis |
| ellos/Uds. | rasgan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rasgarse las vestidurasđộng từ | động từ | Kéo tóc của một người ra; làm nên chuyện lớn |
Ví dụ
- .Chiếc áo mưa của tôi vừa mới bị rách.
- .Cô ấy có đôi mắt xếch rất đẹp.
- .Con chó đã xé rách quyển vở khi họ vắng nhà.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung