Dịch

rasgadura

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/rasɡaˈduɾa/

Nghĩa chính

  1. Một vết ráchdanh từa rip

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rasgaduraDạng gốc (base form)
  2. rasgadurasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI