rasgadura
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/rasɡaˈduɾa/
Nghĩa chính
- Một vết ráchdanh từa rip
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rasgaduraDạng gốc (base form)
- rasgadurasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh