lágrima
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈlaɡɾima/nguồn
Nghĩa chính
- Nước mắt, giọt nước mắtdanh từtear, teardrop
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lágrimaDạng gốc (base form)
- lágrimasSố nhiều (plural)
- lagrimillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- lagrimitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- lagrimónDạng chỉ lớn (augmentative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lágrima de Job | Nước mắt của Gióp | |
| lágrima de alegría | Giọt nước mắt hạnh phúc | |
| lágrima de Cristo | staurolitechưa dịch | |
| lágrimas de cocodrilodanh từ | danh từ | Nước mắt cá sấu |
| lágrimas de felicidad | Nước mắt hạnh phúc | |
| lágrimas en la mejilla | Nước mắt trên má | |
| paño de lágrimas | Chưa có nghĩa | |
| sangre, sudor y lágrimas | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh