Nghĩa chính
- Đẫm lệ, rưng rưngtính từOf a person, having eyes filled with tears; inclined to cry.
- Đẫm nước mắt, rưng rưngtính từOf eyes, filled with tears.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| teary-eyedtính từ | tính từ | Có nước mắt trong mắt, như thể đang khóc |
Ví dụ
- ; .Hèn chi Ryan rưng rưng; cậu ấy nhớ bố mẹ.
- girlfriend's .Wade nhìn vào đôi mắt đẫm nước mắt của bạn gái anh.
- " ! !" Yoshiki ."Trời lạnh quá! Tôi ghét nó!" Yoshiki phàn nàn với khuôn mặt đẫm lệ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc tearyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha