Nghĩa chính
Thêm 30 nghĩa- Ướttính từMade up of liquid or moisture, usually (but not always) water.
- Ướt, ẩm ướttính từOf an object, etc.: covered or impregnated with liquid, usually (but not always) water.
- Nước, hơi ẩm, chất lỏngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Liquid or moisture.
- Làm ướt, tẩm ướtđộng từngoại động từ (transitive)To cover or impregnate with liquid.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- wet sthlàm ướt cái gì
Cụm động từ (phrasal verb)
30 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 16
Danh từ (noun) 8
Động từ (verb) 6
Mưa
- Mưa, ẩm ướt, nhiều mưaOf weather or a time period: rainy.
Ví dụ
- .Nước thì ướt.
- .Anh ấy đã bị ướt vì mưa.
- , .Ở ngoài vừa lạnh vừa ướt.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc wetNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwet“wet, moistened”
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- drytrái nghĩaướt