Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rezumante
tính từ
(adjective)
/reθuˈmante/
Nghĩa chính
1
Ướt, ẩm ướt
tính từ
wet, humid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rezumante
Dạng gốc
(base form)
rezumante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
calado
húmedo
mojado
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
wet
Ướt
AI
1
Ướt
1
Ướt
1
Ướt