Dịch

wetland

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đất ngập nước, vùng ngập nướcdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)Land that is covered mostly with water, with occasional marshy and soggy areas.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wetlandDạng gốc (base form)
  2. wetlandsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

coastal wetlandĐất ngập nước ven biển
wetland conservationBảo tồn đất ngập nước
wetland ecosystemHệ sinh thái đất ngập nước
wetland habitatSinh cảnh đất ngập nước
intertidal wetlanddanh từKhu vực dọc theo bờ biển được tiếp xúc với không khí khi thủy triều xuống và ngập nước khi thủy triều lên

Ví dụ

  • , , , , .Những nhà thám hiểm châu Âu nhận thấy mình đang ở giữa một thế giới đầy nước, một dải đan xen của những dòng suối, kênh rạch, vùng đất ngập nước, hồ nước và các đồng cỏ ven sông màu mỡ được bồi đắp bởi lũ sông Mississippi.
  • .Đất ngập nước là một vùng đất bão hòa nước.
  • Africa's .Đồng bằng châu thổ Okavango là vùng hoang dã đất ngập nước lớn nhất châu Phi.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc wetland

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI