wetland
B1danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Đất ngập nước, vùng ngập nướcdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)Land that is covered mostly with water, with occasional marshy and soggy areas.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wetlandDạng gốc (base form)
- wetlandsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| coastal wetland | Đất ngập nước ven biển | |
| wetland conservation | Bảo tồn đất ngập nước | |
| wetland ecosystem | Hệ sinh thái đất ngập nước | |
| wetland habitat | Sinh cảnh đất ngập nước | |
| intertidal wetlanddanh từ | danh từ | Khu vực dọc theo bờ biển được tiếp xúc với không khí khi thủy triều xuống và ngập nước khi thủy triều lên |
Ví dụ
- , , , , .Những nhà thám hiểm châu Âu nhận thấy mình đang ở giữa một thế giới đầy nước, một dải đan xen của những dòng suối, kênh rạch, vùng đất ngập nước, hồ nước và các đồng cỏ ven sông màu mỡ được bồi đắp bởi lũ sông Mississippi.
- .Đất ngập nước là một vùng đất bão hòa nước.
- Africa's .Đồng bằng châu thổ Okavango là vùng hoang dã đất ngập nước lớn nhất châu Phi.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc wetlandNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha