Dịch

salt marsh

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đầm lầy nước mặndanh từA marsh of saline water, found in the intertidal zone between land and sea, characterized by halophytic plants such as grasses and sedges adapted to periodic flooding with salt water.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salt marshDạng gốc (base form)
  2. salt marshesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

salt marsh haydanh từCỏ dây Saltmeadow (Spartina patens), một loài cỏ dây có nguồn gốc từ bờ biển Đại Tây Dương của châu Mỹ, từ Newfoundland về phía nam đến Caribe và đông bắc Mexico
salt marsh mothdanh từEstigmene acrea, một loài bướm hổ Bắc Mỹ khá phổ biến có cánh màu trắng với các chấm đen
salt marsh elderdanh từĐồng nghĩa với groundselbush
salt-marsh caterpillardanh từẤu trùng có lông của loài bướm đêm arctiid
salt-marsh terrapindanh từCá lưng kim cương (Malacoclemmys palustris)
salt-marsh henChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

saltmarsh

  1. từ tiếng Anh trung đạisaltmarsh

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , "" ... , [...].

AI