Nghĩa chính
- Đầm lầydanh từAn area of low, wet land, often with tall grass or herbaceous plants.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- marshDạng gốc (base form)
- marshesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| marsh land | Vùng đất đầm lầy | |
| salt marshdanh từ | danh từ | Đầm lầy nước mặn |
| marsh grassdanh từ | danh từ | Các loại cỏ thô mọc ở đầm lầy thuộc chi Spartina |
| marsh hendanh từ | danh từ | Chim nước thuộc họ Rallidae |
| marsh titdanh từ | danh từ | Loài chim sẻ thuộc họ Bạc má (Poecile palustris) |
| marsh gasdanh từ | danh từ | Khí phát ra từ đầm lầy |
| marsh deerdanh từ | danh từ | Loài hươu lớn ở vùng đất ngập nước Nam Mỹ, Blastocerus dichotomus |
| Marsh Arabdanh từ | danh từ | Là cư dân của vùng đầm lầy Tigris-Euphrates ở phía nam và phía đông Iraq hoặc đầm lầy Hoveyzieh ở phía tây nam Iran. Họ bao gồm các thành viên của nhiều bộ lạc và liên minh khác nhau |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc marshNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Nhiều loài động vật sống ở đầm lầy.
- .Con kênh kết thúc tại đầm lầy.
- .Đầm lầy sâu đến tận đầu gối.