Nghĩa chính
- Vùng đất mềm và ẩm ướt; một đầm lầy; một cái fendanh từA tract of soft, wet ground; a marsh; a fen.
- Bất cứ điều gì cản trở hoặc gây khó khăn cho sự tiến bộdanh từAnything that entraps or makes progress difficult.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- morassDạng gốc (base form)
- morassesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Morass Baydanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương ở Hội đồng Tây Nguyên, miền trung Tasmania, Australia |
| morass-oredanh từ | danh từ | Quặng sắt đầm lầy |
| morass-weeddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với hornwort |
Họ từ (word family)
cùng gốc morassVí dụ
- , , low-water , , , , .
- , .