Dịch

morass

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vùng đất mềm và ẩm ướt; một đầm lầy; một cái fendanh từA tract of soft, wet ground; a marsh; a fen.
  2. Bất cứ điều gì cản trở hoặc gây khó khăn cho sự tiến bộdanh từAnything that entraps or makes progress difficult.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. morassDạng gốc (base form)
  2. morassesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Morass Baydanh từ riêngĐịa phương ở Hội đồng Tây Nguyên, miền trung Tasmania, Australia
morass-oredanh từQuặng sắt đầm lầy
morass-weeddanh từĐồng nghĩa với hornwort

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hà Lanmoeras“marsh, swamp”

Cùng gốc (doublet)marishmarsh

Ví dụ

  • , , low-water , , , , .
  • , .

AI