Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
saladar
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đầm lầy muối
danh từ
salt marsh
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
saladar
Dạng gốc
(base form)
saladar
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
salt marsh
Đầm lầy nước mặn
AI
1
Đầm lầy muối
1
Đầm lầy muối
1
Đầm lầy muối