Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salt marsh elder
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ɑ
l
t
ˈ
m
ɑ
ɹ
ʃ
ˈɛ
l
d
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với groundselbush
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of groundselbush.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
groundselbush
AI
1
Đồng nghĩa với groundselbush
1
Đồng nghĩa với groundselbush
1
Đồng nghĩa với groundselbush