Dịch

lagg

danh từ (noun)
/ˈlæɡ/

Nghĩa chính

  1. Khu vực ngập nước, đầm lầy xung quanh chu vi của một đầm lầy (nổi lên), nơi nước tích tụdanh từWaterlogged, marshy area around the perimeter of a (raised) bog, where water collects.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. laggDạng gốc (base form)
  2. laggsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

lagging jacketdanh từLớp đệm dày dành cho máy nước nóng dùng để giữ nhiệt
lagging stranddanh từĐoạn ADN được sao chép từ chiều 5' đến chiều 3'

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Thụy Điểnlagg“moist, marshy area around a bog”

Ví dụ

  • Surface-water , , bog's .
  • . .

AI