Nghĩa chính
- Khu vực ngập nước, đầm lầy xung quanh chu vi của một đầm lầy (nổi lên), nơi nước tích tụdanh từWaterlogged, marshy area around the perimeter of a (raised) bog, where water collects.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- laggDạng gốc (base form)
- laggsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lagging jacketdanh từ | danh từ | Lớp đệm dày dành cho máy nước nóng dùng để giữ nhiệt |
| lagging stranddanh từ | danh từ | Đoạn ADN được sao chép từ chiều 5' đến chiều 3' |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Thụy Điểnlagg“moist, marshy area around a bog”
Họ từ (word family)
cùng gốc lagg- laggingTụt lại phía sau, chậm chạpdanh từ, tính từB2
- laggyCó phản ứng chậm trễ trước sự thay đổi của các yếu tố ảnh hưởng đến nótính từ
- laggardTụt lại phía sau; mất nhiều thời gian hơn những người khác trong nhómtính từ, danh từ
- laggardlyTheo cách của một kẻ lạc hậu; một cách chậm chạp; chậmtrạng từ, tính từ
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- Surface-water , , bog's .
- . .