lagging jacket
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lớp đệm dày dành cho máy nước nóng dùng để giữ nhiệtdanh từA thick padded cover for a water heater used to keep heat in.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lagging jacketDạng gốc (base form)
- lagging jacketsSố nhiều (plural)