Dịch

lagging jacket

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lớp đệm dày dành cho máy nước nóng dùng để giữ nhiệtdanh từA thick padded cover for a water heater used to keep heat in.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lagging jacketDạng gốc (base form)
  2. lagging jacketsSố nhiều (plural)

AI